Kích thước khẩu độ:0,05-0,2mm
Vật liệu:Polyester/Polypropylen
Sức mạnh đâm thủng CBR:≥12KN
chiều rộng:5,2m
Độ bền kéo:50KN/m-1200KN/m
Kích thước khẩu độ:0,05-0,2mm
Kích thước khẩu độ:0,05-0,2mm
Sức mạnh đâm thủng CBR:≥12KN
chiều rộng:5,2m
Màu sắc:Trắng, đen
Độ bền kéo:50KN/m-1200KN/m
Sức mạnh đâm thủng CBR:≥12KN
Màu sắc:Trắng, đen
sự kéo dài:10%
Chiều dài:50m-100m
Sức mạnh đâm thủng CBR:≥12KN
Độ bền kéo:50KN/m-1200KN/m
Màu sắc:Trắng, đen
Vật liệu:Polyester/Polypropylen
Kích thước khẩu độ:0,05-0,2mm
Độ bền kéo:50KN/m-1200KN/m
Kích thước khẩu độ:0,05-0,2mm
Sức mạnh đâm thủng CBR:≥12KN
Vật liệu:Polyester/Polypropylen
Kích thước khẩu độ:0,05-0,2mm
Chiều rộng:5,2m
Sức mạnh đâm thủng CBR:≥12KN
Độ giãn dài:10%
Sức mạnh đâm thủng CBR:≥12KN
Độ bền kéo:50KN/m-1200KN/m
Màu sắc:Trắng, đen
Chiều dài:50m-100m
Vật liệu:Polyester/Polypropylen
Màu sắc:Trắng, đen
Kích thước khẩu độ:0,05-0,2mm
Vật liệu:Polyester/Polypropylen