Vật liệu:HDPE
Màu sắc:Đen, Trắng, Khác
độ dày:0,2-3mm
Kháng áp suất thủy tĩnh:≥1.0Mpa
Thời gian sống:> 10 năm
Bề mặt:Mịn/kết cấu
Thời gian sống:> 10 năm
Sức mạnh xé rách:≥25KN/m
Độ bền kéo:≥15MPa
Vật liệu:HDPE
Sức mạnh xé rách:≥25KN/m
Kháng đâm:≥20N
Vật liệu:HDPE
Chiều rộng:1-12m
Độ bền kéo:≥15MPa
Bề mặt:Mịn/kết cấu
Màu sắc:Đen/ Trắng/ Xanh dương/ Xanh lá/ Xám/ Đỏ/ Vàng
Thời gian sống:> 10 năm
độ dày:0,1-3,0mm
Vật liệu:HDPE
Chiều rộng:1-12m
Màu sắc:Đen/ Trắng/ Xanh dương/ Xanh lá/ Xám/ Đỏ/ Vàng
Độ giãn dài khi nghỉ:≥700%
Chiều dài:50-100m
Vật liệu:HDPE
độ dày:0,1-3,0mm
Hàm lượng muội than:2,0-3,0%
Hàm lượng muội than:2,0-3,0%
Chỉ số oxy:≥30%
Bề mặt:Mịn/kết cấu
Chiều rộng:1-12m
Hàm lượng muội than:2,0-3,0%
Màu sắc:Đen/ Trắng/ Xanh dương/ Xanh lá/ Xám/ Đỏ/ Vàng
Độ giãn dài khi nghỉ:≥700%
Chiều rộng:1-12m
Kháng áp suất thủy tĩnh:≥1.0Mpa